angiotensin converting enzyme

angiotensin converting enzyme

A doctor points to a diagram of angiotensin converting enzyme in a medical textbook.

Định nghĩa

Angiotensin converting enzyme (Danh từ): - Enzyme chuyển đổi angiotensin: Một loại enzyme phân giải protein (proteolytic) chức năng chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II. Đây một thành phần quan trọng trong hệ thống renin-angiotensin, vai trò điều hòa huyết áp cân bằng chất lỏng trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Enzyme chuyển đổi angiotensin chủ yếu được tìm thấyphổi thận.)
  • (Các chất ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin thường được dùng để điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angiotensin converting enzyme inhibitors" (ACE inhibitors): Nhóm thuốc ức chế hoạt động của enzyme này, giúp giãn mạch hạ huyết áp.

    • ACE inhibitors are effective in managing heart failure. (Các thuốc ức chế ACE hiệu quả trong việc kiểm soát suy tim.)
  • "Angiotensin converting enzyme activity": Hoạt tính của enzyme chuyển đổi angiotensin.

    • The angiotensin converting enzyme activity is increased in patients with hypertension. (Hoạt tính của enzyme chuyển đổi angiotensin tăng caobệnh nhân tăng huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • ACE (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "angiotensin converting enzyme".

    • ACE inhibitors are a first-line treatment for hypertension. (Thuốc ức chế ACE phương pháp điều trị đầu tay cho tăng huyết áp.)
  • Angiotensin II: Sản phẩm được tạo ra từ angiotensin I nhờ enzyme này, tác dụng co mạch mạnh.

    • Angiotensin II is a potent vasoconstrictor. (Angiotensin II một chất co mạch mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • ACE: Từ viết tắt phổ biến.
  • Dipeptidyl carboxypeptidase: Tên gọi hóa học chính xác hơn của enzyme này, dựa trên cấu trúc chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "angiotensin converting enzyme" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "angiotensin converting enzyme".